> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://spsvn.gitbook.io/product-docs-1/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://spsvn.gitbook.io/product-docs-1/huong-dan-cai-dat-va-cau-hinh-quan-tri-vien/cau-hinh-quy-trinh/du-lieu-mac-dinh-and-gioi-han-so.md).

# Dữ liệu mặc định & giới hạn số

1. Tính năng là gì?&#x20;

Nhóm tính năng này cho phép người cấu hình "chuẩn hóa" trường dữ liệu trên form ngay từ khâu thiết kế, bao gồm 4 thành phần:&#x20;

* Dữ liệu mặc định — đặt sẵn giá trị khi form được mở.&#x20;
* Giới hạn dữ liệu (Min/Max) — giới hạn khoảng giá trị nhập cho trường số.&#x20;
* Giới hạn chữ số thập phân — số chữ số sau dấu phẩy được phép nhập.&#x20;
* Khóa nhập liệu — không cho người dùng cuối chỉnh sửa, chỉ xem.&#x20;

2. Ý nghĩa & lợi ích nghiệp vụ&#x20;

* Giảm thao tác lặp lại: người dùng cuối không phải gõ lại các giá trị giống nhau từ ngày này qua ngày khác.&#x20;
* Đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào: giới hạn Min/Max tránh trường hợp nhập sai (ví dụ: nhập âm 100 triệu).&#x20;
* Chuẩn hóa số liệu tài chính: giới hạn thập phân đảm bảo báo cáo đồng nhất (ví dụ: tiền tệ luôn 2 chữ số).&#x20;
* Bảo vệ logic nghiệp vụ: khóa nhập liệu giúp các trường tự động/tham chiếu không bị người dùng vô tình ghi đè.&#x20;

3. Ứng dụng vào nghiệp vụ&#x20;

Tình huống 1 — Mặc định người tạo / phòng ban&#x20;

Form "Đề nghị thanh toán" mặc định trường "Phòng ban" theo phòng của người tạo. Người dùng không phải chọn lại — vừa nhanh vừa tránh chọn sai.&#x20;

<img src="/files/uW4pijEHa19XwNvAvv9l" alt="" height="274" width="602">

Tình huống 2 — Giới hạn hạn mức tối đa&#x20;

Form "Đề nghị tạm ứng" giới hạn Max = 50 triệu cho mỗi lần đề nghị. Vượt quá hệ thống không cho nhập, tránh gửi yêu cầu sai chính sách.&#x20;

<img src="/files/K5i8rF8kxYlep0Fzv1QS" alt="" height="276" width="602">

Tình huống 3 — Số thập phân chuẩn&#x20;

Trường "Tỷ giá USD" giới hạn 4 chữ số thập phân để khớp với chuẩn ngân hàng (ví dụ: 24.5678).&#x20;

<img src="/files/Ff21O0PsFaIsICXlTdyE" alt="" height="274" width="602">

Tình huống 4 — Khóa trường cố định&#x20;

Form chi nhánh A: trường "Mã chi nhánh" mặc định "CN-A" và khóa lại. Mọi yêu cầu phát sinh tại chi nhánh A đều có giá trị này, không cần người dùng chọn và không bị nhập sai.&#x20;

<img src="/files/UPv7XxenJi66vi1OjL32" alt="" height="276" width="602">

<img src="/files/PT9zbbiIqfpPtYL30a1l" alt="" height="278" width="602">

4\. Hướng dẫn sử dụng chi tiết&#x20;

4.1. Đặt dữ liệu mặc định&#x20;

Áp dụng cho: hầu hết các loại trường (text, số, ngày giờ, lookup, multiLookup, file đính kèm, ...)&#x20;

Không áp dụng cho: Table, Calculated, External Data, Electronic Signature.&#x20;

Các bước:&#x20;

1. Mở cấu hình của trường dữ liệu cần đặt mặc định.&#x20;

<img src="/files/OtVt5AuMdMSZqwE5a0eC" alt="" height="276" width="602">

2. Tích vào checkbox "Dữ liệu mặc định".&#x20;

<img src="/files/zYsEo1M7C3HaEjNQNUNJ" alt="" height="276" width="602">

3. Form nhập giá trị mặc định hiện ra — kiểu form tương ứng kiểu trường (ô nhập text, picker ngày, dropdown lookup, ...).&#x20;

<img src="/files/47V03tpfJjCGkgYxtHrP" alt="" height="278" width="602">

4. Nhập/chọn giá trị → Lưu cấu hình.&#x20;

<img src="/files/q40O01Yr9CC4sauEEqoz" alt="" height="278" width="602">

5. Bỏ tích checkbox để xóa giá trị mặc định đã đặt.&#x20;

4.2. Giới hạn Min/Max (chỉ cho trường Số)&#x20;

Tính năng này chỉ hiển thị khi trường có kiểu Number, và nằm trong mục "Cài đặt nâng cao".&#x20;

1. Mở cấu hình trường Number → cuộn đến mục "Cài đặt nâng cao".&#x20;

<img src="/files/qjXceHqM2fLfivsZhieQ" alt="" height="278" width="602">

2. Tích checkbox "Giới hạn dữ liệu".&#x20;

<img src="/files/dMu0PubSH9rM79SjdnUy" alt="" height="274" width="602">

3. Xuất hiện 2 ô: "Giá trị nhỏ nhất (Min)" và "Giá trị lớn nhất (Max)". Nhập giá trị mong muốn.&#x20;

<img src="/files/amOl6xJuasBZGzGxEqm5" alt="" height="274" width="602">

4. Lưu cấu hình. Hệ thống tự validate: Min không được lớn hơn Max và ngược lại.&#x20;

<img src="/files/EKXMF3R6lngZru7Qr8A7" alt="" height="274" width="602">

5. Bỏ tích checkbox để xóa cả 2 giới hạn cùng lúc.&#x20;

4.3. Giới hạn chữ số thập phân (Precision)&#x20;

Chỉ cho trường Number, nằm trong "Cài đặt nâng cao".&#x20;

1. Mở cấu hình trường Number → mục "Cài đặt nâng cao".&#x20;

<img src="/files/4AiEFDrCb96jEEhpo5GJ" alt="" height="274" width="602">

2. Tích checkbox "Nhập số thập phân".&#x20;

<img src="/files/TdnTnaLOhA5sC5KTZdvi" alt="" height="276" width="602">

3. Nhập số lượng chữ số thập phân mong muốn (ví dụ: nhập 2 → tối đa 2 chữ số thập phân).&#x20;

<img src="/files/7s0479LzHOIL7iWrW4SK" alt="" height="274" width="602">

4. Mặc định nếu không tích checkbox là 0 — tức chỉ chấp nhận số nguyên.&#x20;

<img src="/files/x1qvAmIGO3AnXG1Ns6ei" alt="" height="274" width="602">

5. Bỏ tích để xóa cấu hình thập phân (trở về mặc định).&#x20;

4.4. Khóa nhập liệu&#x20;

Áp dụng cho: text, số, ngày giờ, lookup, multiLookup, file đính kèm, ...&#x20;

Không áp dụng cho: Table, External Data, Electronic Signature.&#x20;

1. Mở cấu hình trường dữ liệu.&#x20;
2. Tích vào checkbox "Khóa nhập liệu".&#x20;

<img src="/files/WP0vQ5xdIwmAmrzErkgo" alt="" height="278" width="602">

3. Trên form người dùng cuối, trường sẽ hiển thị ở trạng thái disabled (mờ đi) — chỉ xem được, không nhập/sửa được.&#x20;

<img src="/files/2lUC6p4P7Sldgh9Repcy" alt="" height="276" width="602">

4. Bỏ tích để trường trở lại trạng thái cho phép nhập liệu bình thường.&#x20;

ℹ️ Phạm vi của 'Khóa nhập liệu':  Tính năng này chỉ ảnh hưởng đến form của người dùng cuối. Người cấu hình workflow vẫn có thể chỉnh sửa giá trị trong màn hình cấu hình.&#x20;

3.5. Bảng tổng hợp loại trường được hỗ trợ&#x20;

| Loại trường          | Dữ liệu mặc định | Min/Max | Số thập phân | Khóa nhập liệu |
| -------------------- | ---------------- | ------- | ------------ | -------------- |
| Text                 | ✓                | —       | —            | ✓              |
| Number               | ✓                | ✓       | ✓            | ✓              |
| Currency             | ✓                | —       | —            | ✓              |
| Date / DateTime      | ✓                | —       | —            | ✓              |
| Lookup               | ✓                | —       | —            | ✓              |
| multiLookup          | ✓                | —       | —            | ✓              |
| Attachment           | ✓                | —       | —            | ✓              |
| Table                | ✗                | —       | —            | ✗              |
| Calculated           | ✗                | —       | —            | —              |
| External Data        | ✗                | —       | —            | ✗              |
| Electronic Signature | ✗                | —       | —            | ✗              |
